Jiskra Domazlice
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Jiskra Domazlice Resultados mais recentes
Jiskra Domazlice Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jiskra Domazlice ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong CFL
Jiskra Domazlice ghi trung bình 2.48 bàn mỗi trận
Jiskra Domazlice là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt CFL
Jiskra Domazlice không ghi được bàn trong 13% tại CFL
Bàn thua
Jiskra Domazlice để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại CFL
Jiskra Domazlice để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Jiskra Domazlice đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại CFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jiskra Domazlice đã tham gia trong CFL
Jiskra Domazlice tổng số bàn thắng mỗi trận 3.84 trong mỗi trận tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Jiskra Domazlice tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 46% đối với Jiskra Domazlice tại CFL
CDG thống kê
Jiskra Domazlice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại CFL
Jiskra Domazlice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại CFL
Jiskra Domazlice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại CFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jiskra Domazlice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong CFL
Jiskra Domazlice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
Jiskra Domazlice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong CFL
Jiskra Domazlice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong CFL
Jiskra Domazlice chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong CFL
Jiskra Domazlice chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
Kèo Chấp Thống Kê
Jiskra Domazlice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong CFL
Trong hiệp một, Jiskra Domazlice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong CFL
Trong hiệp hai, Jiskra Domazlice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong CFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jiskra Domazlice thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại CFL
Jiskra Domazlice có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, Jiskra Domazlice thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, Jiskra Domazlice có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, Jiskra Domazlice thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, Jiskra Domazlice có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Phạt Góc Thống Kê
Jiskra Domazlice thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại CFL
Jiskra Domazlice có trung bình 0.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, Jiskra Domazlice thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại CFL
Jiskra Domazlice có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, Jiskra Domazlice thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại CFL
Jiskra Domazlice có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Jiskra Domazlice Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 5 | 4 | 84:26 | 58 | 71 | |
| 2 | 31 | 21 | 3 | 7 | 77:42 | 35 | 66 | |
| 3 | 31 | 17 | 7 | 7 | 73:53 | 20 | 58 | |
| 4 | 31 | 14 | 7 | 10 | 47:38 | 9 | 49 | |
| 5 | 31 | 14 | 6 | 11 | 45:46 | -1 | 48 | |
| 6 | 31 | 14 | 4 | 13 | 54:54 | 0 | 46 | |
| 7 | 32 | 11 | 12 | 9 | 45:45 | 0 | 45 | |
| 8 | 31 | 11 | 11 | 9 | 61:56 | 5 | 44 | |
| 9 | 31 | 13 | 5 | 13 | 35:41 | -6 | 44 | |
| 10 | 31 | 12 | 7 | 12 | 51:46 | 5 | 43 | |
| 11 | 31 | 12 | 3 | 16 | 43:54 | -11 | 39 | |
| 12 | 31 | 10 | 8 | 13 | 57:57 | 0 | 38 | |
| 13 | 31 | 11 | 5 | 15 | 48:54 | -6 | 38 | |
| 14 | 31 | 8 | 9 | 14 | 32:45 | -13 | 33 | |
| 15 | 31 | 7 | 10 | 14 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 16 | 31 | 8 | 4 | 19 | 37:70 | -33 | 28 | |
| 17 | 31 | 4 | 4 | 23 | 27:74 | -47 | 16 |
- Promotion Playoffs
- Relegation